批數 phê sổ Hán Việt: phê sổ Tổng quan Cấu tạo: 批 (phê) + 數 (sổ)Hán Việtphê sổCấu tạo批 + 數 · phê + sổ nghĩa thành phần: phê + sổ Nghĩa EngCihui 批數 īshù* n. batch/lot number