批斷 phê đoạn Hán Việt: phê đoạn Tổng quan Cấu tạo: 批 (phê) + 斷 (đoạn)Hán Việtphê đoạnCấu tạo批 + 斷 · phê + đoạn nghĩa thành phần: phê + đoạn Nghĩa EngCihui 批斷 īduàn v. appraise; judge