批條

pī tiáo phê điều

Hán Việt: phê điều · Pinyin: pī tiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (phê) + (điều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 领导书写或作出批示,要求有关部门照办的便条。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.领导书写或作出批示,要求有关部门照办的便条。

Eng

  • Cihui 批條 ītiáo n. note giving instructions from a superior M:¹zhāng ◆v.o. grant the requests made by subordinate units