批根

pī gēn phê căn

Hán Việt: phê căn · Pinyin: pī gēn

Tổng quan

Cấu tạo: (phê) + (căn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 排斥,摈弃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.排斥,摈弃。