批條

pī tiáo phê điều

Hán Việt: phê điều · Pinyin: pī tiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (phê) + (điều)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指上級官員所下的條諭。

Eng

  • Cihui 批條 ītiáo n. note giving instructions from a superior M:¹zhāng ◆v.o. grant the requests made by subordinate units