批次

pī cì phê thứ

Hán Việt: phê thứ · Pinyin: pī cì

Tổng quan

Cấu tạo: (phê) + (thứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 复合量词。表示物品成批生产、运输、检验等的次数的总和:共抽查各类产品三十五~。

Eng

  • Cihui 批次 pīcì n. batch