批正 phê chánh Hán Việt: phê chánh Tổng quan Cấu tạo: 批 (phê) + 正 (chánh)Hán Việtphê chánhCấu tạo批 + 正 · phê + chánh nghĩa thành phần: phê + chánh Nghĩa EngCihui 批正 īzhèng v. improve (a text written by another)jaJMdict critique and correction|comment and correction