批毀 pī huǐ · phê hủy Hán Việt: phê hủy · Pinyin: pī huǐ Tổng quan Cấu tạo: 批 (phê) + 毀 (hủy)Pinyinpī huǐHán Việtphê hủyCấu tạo批 + 毀 · phê + hủy nghĩa thành phần: phê + hủy