批活 phê hoạt Hán Việt: phê hoạt Tổng quan Cấu tạo: 批 (phê) + 活 (hoạt)Hán Việtphê hoạtCấu tạo批 + 活 · phê + hoạt nghĩa thành phần: phê + hoạt Nghĩa EngCihui 批活 īhuó n. mass/batch production/products