批派

phê phái

Hán Việt: phê phái

Tổng quan

批派 PHE PHÁI Phe phái. 𠁀調批派奸邪 Tởi đều phe phái gian tà (S.T.) Ở đời đều có phe phái gian tà.

Cấu tạo: (phê) + (phái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 批派 PHE PHÁI Phe phái. 𠁀調批派奸邪 Tởi đều phe phái gian tà (S.T.) Ở đời đều có phe phái gian tà.