批照 pī zhào · phê chiếu Hán Việt: phê chiếu · Pinyin: pī zhào Tổng quan Cấu tạo: 批 (phê) + 照 (chiếu)Pinyinpī zhàoHán Việtphê chiếuCấu tạo批 + 照 · phê + chiếu nghĩa thành phần: phê + chiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 执照,凭证。Tân Hoa Tự Điển 1.执照,凭证。