批稟 pī bǐng · phê bẩm Hán Việt: phê bẩm · Pinyin: pī bǐng Tổng quan Cấu tạo: 批 (phê) + 稟 (bẩm)Pinyinpī bǐngHán Việtphê bẩmCấu tạo批 + 稟 · phê + bẩm nghĩa thành phần: phê + bẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 经上级官府批过的禀帖。Tân Hoa Tự Điển 1.经上级官府批过的禀帖。