批租 pī zū · phê tô Hán Việt: phê tô · Pinyin: pī zū Tổng quan Cấu tạo: 批 (phê) + 租 (tô)Pinyinpī zūHán Việtphê tôCấu tạo批 + 租 · phê + tô nghĩa thành phần: phê + tô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 批准出租(多指土地)这块土地已经批租了。