批籤 phê thiêm Hán Việt: phê thiêm Tổng quan Cấu tạo: 批 (phê) + 籤 (thiêm)Hán Việtphê thiêmCấu tạo批 + 籤 · phê + thiêm nghĩa thành phần: phê + thiêm Nghĩa EngCihui 批簽 īqiān* v. sign approval; approve and sign