批罴

pī píphê bi

Hán Việt: phê bi · Pinyin: pī pí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.徒手击罴。形容勇猛。

Cấu tạo: 批 (phê) + 羆 (bi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.徒手击罴。形容勇猛。

Từ liên quan

Gần nghĩa

批付 · 批件 · 批价 · 批假 · 批准 · 批判 · 批办 · 批卷