批蕩

pī dàng phê đãng

Hán Việt: phê đãng · Pinyin: pī dàng

Tổng quan

trát (tường)

Cấu tạo: (phê) + (đãng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trát (tường)

Eng

  • CC-CEDICT to render (a wall)
  • Cihui to render (a wall)