批落 pī luò · phê lạc Hán Việt: phê lạc · Pinyin: pī luò Tổng quan Cấu tạo: 批 (phê) + 落 (lạc)Pinyinpī luòHán Việtphê lạcCấu tạo批 + 落 · phê + lạc nghĩa thành phần: phê + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓旧时主考官在考生试卷上批加"落第"二字; 批示交下。Tân Hoa Tự Điển 1.谓旧时主考官在考生试卷上批加"落第"二字。 2.批示交下。