批號

pī hào phê hào

Hán Việt: phê hào · Pinyin: pī hào

Tổng quan

số lô

Cấu tạo: (phê) + (hào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số lô

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 成批生产的产品的编号:生产~丨这些药品没有~、生产日期和产地。

Eng

  • CC-CEDICT lot number|batch number
  • Cihui lot number; batch number