批覽 pī lǎn · phê lãm Hán Việt: phê lãm · Pinyin: pī lǎn Tổng quan Cấu tạo: 批 (phê) + 覽 (lãm)Pinyinpī lǎnHán Việtphê lãmCấu tạo批 + 覽 · phê + lãm nghĩa thành phần: phê + lãm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 批阅。Tân Hoa Tự Điển 1.批阅。