批貨 phê hóa Hán Việt: phê hóa Tổng quan Cấu tạo: 批 (phê) + 貨 (hóa)Hán Việtphê hóaCấu tạo批 + 貨 · phê + hóa nghĩa thành phần: phê + hóa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 商人大量採購添加貨品。如:「臺北市迪化街是著名的南北貨批貨中心。」也作「配貨」。EngCihui 批貨 pīhuò a.t. wholesale goods