批購

pī gòu phê cấu

Hán Việt: phê cấu · Pinyin: pī gòu

Tổng quan

Cấu tạo: (phê) + (cấu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大批購買。如:「這些水果是我今天早上到果菜市場批購回來的,保證新鮮。」

Eng

  • Cihui 批購 īgòu v. buy goods wholesale