批貨 phê hóa Hán Việt: phê hóa Tổng quan Cấu tạo: 批 (phê) + 貨 (hóa)Hán Việtphê hóaCấu tạo批 + 貨 · phê + hóa nghĩa thành phần: phê + hóa Nghĩa EngCihui 批貨 pīhuò a.t. wholesale goods