批較 pī jiào · phê giác Hán Việt: phê giác · Pinyin: pī jiào Tổng quan Cấu tạo: 批 (phê) + 較 (giác)Pinyinpī jiàoHán Việtphê giácCấu tạo批 + 較 · phê + giác nghĩa thành phần: phê + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时官府对不能如期完成任务的公差施以杖责,然后再限日完成。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时官府对不能如期完成任务的公差施以杖责,然后再限日完成。