批量
phê lượng
Hán Việt: phê lượng · Pinyin: pī liàng
Tổng quan
loạt | lô
Nghĩa
Việt
- Cihui loạt | lô
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 企業在設定之規格、品質和製造方法上,在一定時期內一次生產相同產品(或零組件)之數量。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 工业产品成批生产的数量。
- Tân Hoa Tự Điển 1.工业产品成批生产的数量。
Eng
- CC-CEDICT batch|lot
- Cihui batch; lot