批鑿 pī záo · phê tạc Hán Việt: phê tạc · Pinyin: pī záo Tổng quan Cấu tạo: 批 (phê) + 鑿 (tạc)Pinyinpī záoHán Việtphê tạcCấu tạo批 + 鑿 · phê + tạc nghĩa thành phần: phê + tạc