批銷

pī xiāo phê tiêu

Hán Việt: phê tiêu · Pinyin: pī xiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (phê) + (tiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 成批地销售;批发销售:~报刊。

Eng

  • Cihui 批銷 īxiāo* v. sell wholesale