批面 phê diện Hán Việt: phê diện Tổng quan Cấu tạo: 批 (phê) + 面 (diện)Hán Việtphê diệnCấu tạo批 + 面 · phê + diện nghĩa thành phần: phê + diện Nghĩa EngCihui 批面 pīmiàn v.o. slap sb.'s face; box sb.'s ears