批鱗 pī lín · phê lân Hán Việt: phê lân · Pinyin: pī lín Tổng quan Cấu tạo: 批 (phê) + 鱗 (lân)Pinyinpī línHán Việtphê lânCấu tạo批 + 鱗 · phê + lân nghĩa thành phần: phê + lân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓敢于直言犯上; 削除鱼鳞。Tân Hoa Tự Điển 1.谓敢于直言犯上。 2.削除鱼鳞。