批鳳 pī fèng · phê phượng Hán Việt: phê phượng · Pinyin: pī fèng Tổng quan Cấu tạo: 批 (phê) + 鳳 (phượng)Pinyinpī fèngHán Việtphê phượngCấu tạo批 + 鳳 · phê + phượng nghĩa thành phần: phê + phượng