批鵪 pī ān·phê am Hán Việt: phê am · Pinyin: pī ān Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"批颊"。 Cấu tạo: 批 (phê) + 鹌 (am)Pinyinpī ānHán Việtphê amCấu tạo批 + 鹌 · phê + am nghĩa thành phần: phê + am Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"批颊"。 Từ liên quan Gần nghĩa批付 · 批件 · 批价 · 批假 · 批准 · 批判 · 批办 · 批卷