批鹌 pī ān · phê am Hán Việt: phê am · Pinyin: pī ān Tổng quan Cấu tạo: 批 (phê) + 鹌 (am)Pinyinpī ānHán Việtphê amCấu tạo批 + 鹌 · phê + am nghĩa thành phần: phê + am Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"批颊"。