扼住 ách trụ Hán Việt: ách trụ Tổng quan Cấu tạo: 扼 (ách) + 住 (trụ)Hán Việtách trụCấu tạo扼 + 住 · ách + trụ nghĩa thành phần: ách + trụ Nghĩa EngCihui 扼住 zhù r.v. clutch