扼塞 è sāi · ách tắc Hán Việt: ách tắc · Pinyin: è sāi Tổng quan Cấu tạo: 扼 (ách) + 塞 (tắc)Pinyinè sāiHán Việtách tắcCấu tạo扼 + 塞 · ách + tắc nghĩa thành phần: ách + tắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 要塞。Tân Hoa Tự Điển 1.要塞。