扼捥 è wàn·ách oản Hán Việt: ách oản · Pinyin: è wàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"扼腕"。 Cấu tạo: 扼 (ách) + 捥 (oản)Pinyinè wànHán Việtách oảnCấu tạo扼 + 捥 · ách + oản nghĩa thành phần: ách + oản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"扼腕"。 Từ liên quan Gần nghĩa扼制 · 扼喉 · 扼守 · 扼杀 · 扼死 · 扼腕 · 扼虎 · 扼要