扼捥 è wàn · ách oản Hán Việt: ách oản · Pinyin: è wàn Tổng quan Cấu tạo: 扼 (ách) + 捥 (oản)Pinyinè wànHán Việtách oảnCấu tạo扼 + 捥 · ách + oản nghĩa thành phần: ách + oản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"扼腕"。