扼據

è jù ách cứ

Hán Việt: ách cứ · Pinyin: è jù

Tổng quan

Cấu tạo: (ách) + (cứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 控制。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.控制。

Eng

  • Cihui 扼據 jù v. occupy and hold (key positions/etc.)