扼據 è jù · ách cứ Hán Việt: ách cứ · Pinyin: è jù Tổng quan Cấu tạo: 扼 (ách) + 據 (cứ)Pinyinè jùHán Việtách cứCấu tạo扼 + 據 · ách + cứ nghĩa thành phần: ách + cứ Nghĩa EngCihui 扼據 jù v. occupy and hold (key positions/etc.)