扼昧 è mèi · ách muội Hán Việt: ách muội · Pinyin: è mèi Tổng quan Cấu tạo: 扼 (ách) + 昧 (muội)Pinyinè mèiHán Việtách muộiCấu tạo扼 + 昧 · ách + muội nghĩa thành phần: ách + muội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阴谋杀害。Tân Hoa Tự Điển 1.阴谋杀害。