扼流 ách lưu Hán Việt: ách lưu Tổng quan Cấu tạo: 扼 (ách) + 流 (lưu)Hán Việtách lưuCấu tạo扼 + 流 · ách + lưu nghĩa thành phần: ách + lưu Nghĩa EngCihui restricting