扼臂

è bì ách tí

Hán Việt: ách tí · Pinyin: è bì

Tổng quan

Cấu tạo: (ách) + (tí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 手鐲。宋.洪邁《夷堅丙志.卷六.李秀才》:「生脫詵之銀扼臂,塗以津,亦置火中。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 手镯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.手镯。

Eng

  • Cihui hammerlock