扼虎

ách hổ

Hán Việt: ách hổ

Tổng quan

Bắt cọp — Chỉ sức mạnh phi thường

新华 · Tân Hoa Đại lục

制伏猛虎。如:「楊香,年僅十四歲,手無寸鐵,扼虎救父之行,令人感動。」《漢書.卷五四.李廣蘇建傳.李廣》:「力扼虎,射命中。」

Cấu tạo: 扼 (ách) + 虎 (hổ)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 扼虎 hǔ id. very powerful; enormously strong

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 制伏猛虎。如:「楊香,年僅十四歲,手無寸鐵,扼虎救父之行,令人感動。」《漢書.卷五四.李廣蘇建傳.李廣》:「力扼虎,射命中。」

Eng

  • Cihui 扼虎 hǔ id. very powerful; enormously strong

other

  • Nguồn khác Chỉ sức mạnh phi thường

Từ liên quan

Gần nghĩa

扼制 · 扼喉 · 扼守 · 扼杀 · 扼死 · 扼腕 · 扼要 · 扼關