扼阻 ách trở Hán Việt: ách trở Tổng quan Cấu tạo: 扼 (ách) + 阻 (trở)Hán Việtách trởCấu tạo扼 + 阻 · ách + trở nghĩa thành phần: ách + trở Nghĩa EngCihui 扼阻 èzǔ v. obstruct; block