扼險

è xiǎn ách hiểm

Hán Việt: ách hiểm · Pinyin: è xiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (ách) + (hiểm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 扼險 xiǎn* v.o. <mil.> hold the most strategic position