找人

zhǎo rénhoa nhân

Hán Việt: hoa nhân · Pinyin: zhǎo rén

Tổng quan

hoa nhân/trảo nhân: tìm người; tìm người

Cấu tạo: 找 (hoa) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 truy tìm
  • VietPhrases tìm người
  • Tần suất từ hoa nhân/trảo nhân: tìm người; tìm người
  • Biên soạn 找人 hǎorén v.o. look for sb

Eng

  • Cihui 找人 hǎorén v.o. look for sb
  • Tần suất từ 找人 hǎorén v.o. look for sb

Đức

  • Handedict Menschenjagd

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人