找價 zhǎo jià · hoa giá Hán Việt: hoa giá · Pinyin: zhǎo jià Tổng quan Cấu tạo: 找 (hoa) + 價 (giá)Pinyinzhǎo jiàHán Việthoa giáCấu tạo找 + 價 · hoa + giá nghĩa thành phần: hoa + giá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 补加价款。Tân Hoa Tự Điển 1.补加价款。