找商 zhǎo shāng · hoa thương Hán Việt: hoa thương · Pinyin: zhǎo shāng Tổng quan Cấu tạo: 找 (hoa) + 商 (thương)Pinyinzhǎo shāngHán Việthoa thươngCấu tạo找 + 商 · hoa + thương nghĩa thành phần: hoa + thương