找回

zhǎo huíhoa hồi

Hán Việt: hoa hồi · Pinyin: zhǎo huí

Tổng quan

lấy lại

Cấu tạo: 找 (hoa) + 回 (hồi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lấy lại
  • VietPhrases tìm về
  • Tần suất từ hoa hối/hoa hồi/trảo hối/trảo hồi: tìm về; lấy lại; tìm về
  • Biên soạn 找回 hǎohuí r.v. retrieve

Eng

  • Cihui to retrieve
  • Tần suất từ 找回 hǎohuí r.v. retrieve

Đức

  • Handedict zurückbekommen

Từ liên quan

Gần nghĩa

找回猎物 · 回丝 · 回乡 · 回书 · 回事 · 回互 · 回交 · 回京