找回 zhǎo huí · hoa hồi Hán Việt: hoa hồi · Pinyin: zhǎo huí Tổng quan lấy lại Cấu tạo: 找 (hoa) + 回 (hồi)Pinyinzhǎo huíHán Việthoa hồiCấu tạo找 + 回 · hoa + hồi nghĩa thành phần: hoa + hồi Nghĩa ViệtCihui lấy lạiEngCC-CEDICT to retrieveCihui to retrieve