找場 hoa tràng Hán Việt: hoa tràng Tổng quan Cấu tạo: 找 (hoa) + 場 (tràng)Hán Việthoa tràngCấu tạo找 + 場 · hoa + tràng nghĩa thành phần: hoa + tràng Nghĩa EngCihui 找場 hǎochǎng v.o. try to save one's face