找頭
hoa đầu
Hán Việt: hoa đầu · Pinyin: zhǎo tou
Tổng quan
tiền thối (từ số tiền đã trả)
Nghĩa
Việt
- Cihui tiền thối (từ số tiền đã trả)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 付款時找回的零頭尾數。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 买卖时找还的零头尾数。
- Tân Hoa Tự Điển 1.买卖时找还的零头尾数。
Eng
- CC-CEDICT change (from money paid)
- Cihui change (from money paid)