找對 hoa đối Hán Việt: hoa đối Tổng quan Cấu tạo: 找 (hoa) + 對 (đối)Hán Việthoa đốiCấu tạo找 + 對 · hoa + đối nghĩa thành phần: hoa + đối Nghĩa EngCihui 找對 hǎodui v. <coll.> pick flaws; find fault