找帳 zhǎo zhàng · hoa trướng Hán Việt: hoa trướng · Pinyin: zhǎo zhàng Tổng quan Cấu tạo: 找 (hoa) + 帳 (trướng)Pinyinzhǎo zhàngHán Việthoa trướngCấu tạo找 + 帳 · hoa + trướng nghĩa thành phần: hoa + trướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 补足欠项。Tân Hoa Tự Điển 1.补足欠项。