找帳

zhǎo zhàng hoa trướng

Hán Việt: hoa trướng · Pinyin: zhǎo zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (trướng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 索取額外的報酬。《醒世恆言.卷一六.陸五漢硬留合色鞋》:「陸婆見著雪白兩錠大銀,眼中已是出火,卻又貪他後手找帳,心中不捨。」